베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khẩn nguy、tình trạng khẩn" (1)
khẩn nguy、tình trạng khẩn
영어
명사Emergency, distress
Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
The government declared a state of emergency.
관련 단어 "khẩn nguy、tình trạng khẩn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khẩn nguy、tình trạng khẩn" (0)
표현이 없습니다.
